ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VI SINH VẬT TRONG CHĂN NUÔI GIA SÚC, GIA CẦM HIỆN NAY: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP

PGS.TS. Trần Thị Thu Hồng
Khoa CNTY, Trường ĐHNL Huế
1.Vi sinh vật (Microoganisms)
1.1 Khái niệm
Vi sinh vật là những sinh vật đơn bào, có kích thước rất nhỏ, không quan sát được bằng mắt thường mà phải sử dụng kính hiển vi. Nó bao gồm cả virus, vi khuẩn, nấm, tảo, nguyên sinh động vật.
1.2  Đặc điểm chung của vi sinh vật
  • Kích thước nhỏ
  • Hấp thụ nhiều, chuyển hóa nhanh
  • Sinh trưởng nhanh, phát triển
  • Năng lực thích ứng mạnh và dễ phát sinh biến dị 
  • Phân bố rộng, chủng loại nhiều 
1.3 Các loại vi sinh vật
Vi sinh vật có khoảng trên 100.000 loài, chúng được gom vào những nhóm chính như sau: Virus, Archaea, Vi khuẩn, Xạ khuẩn, Vi nấm, Vi tảo
Dựa vào lợi ích của từng nhóm vi sinh vật, có thể phân thành các nhóm sau:
  • Vi sinh vật có lợi: bao gồm các vi sinh vật có lợi trong thực phẩm, vi sinh vật có lợi trong đường ruột, vi sinh vật có lợi cho cây trồng…
  • Vi sinh vật có hại: bao gồm các vi sinh vật gây bệnh….
1.4 Môi trường sống của vi sinh vật
Môi trường sống của vi sinh vật rất đa dạng, bao gồm 4 loại môi trường chủ yếu, đó là môi trường nước, môi trường trong đất, môi trường trên mặt đất-không khí (môi trường trên cạn) và môi trường sinh vật.
1.5 Vai trò của vi sinh vật
Do vi sinh vật có khả năng chuyển hóa mạnh mẽ và khả năng sinh sản nhanh chóng. Vì vậy các vi sinh vật có vai trò quan trọng trong các hoạt động cải thiện chất lượng cuộc sống của con người nhờ hiểu biết về các hoạt động của chúng.
Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ hiện đại , vi sinh vật đã và đang được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống:
  • Vi sinh vật ứng dụng trong nông nghiệp
  • Vi sinh vật ứng dụng trong chế biến thực phẩm
  • Vi sinh vật ứng dụng trong chăn nuôi thú y
  • Vi sinh vật ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
  • Vi sinh vật ứng dụng trong y học
  • Vi sinh vật ứng dụng trong xử lý nước thải, xử lý rác thải và xử lý chất thải
2. Probiotic
2.1 Khái niệm Probiotic
Probiotic là hỗn hợp vi sinh vật sống được chọn lựa một cách nghiêm ngặt, khi sử dụng đủ liều lượng thì sẽ đem lại sức khỏe có lợi cho vật nuôi.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Tổ chức nông lương thế giới (FAO), phân loại Probiotic gồm phần lớn các chủng vi khuẩn thuộc nhóm sinh acid Lactic như BifidocbacteriaLactobacillus. Bên cạnh đó một số chủng như Bacillus và nấm men cũng được dùng để sản xuất Probiotic.
2.2 Tại sao phải sử dụng Probiotic trong chăn nuôi gia súc, gia cầm
Theo ước tính đến năm 2050, dân số trên thế giới vào khoảng 9 tỷ. Sự tăng nhanh của dân số gắn liền với sự gia tăng về nhu cầu thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật và động vật. Do đó các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp tăng cường sản xuất thực phẩm, với việc đồng thời giảm chi phí sản xuất và tuân thủ các tiêu chuẩn cao về chất lượng và an toàn cho cả người và môi trường. Có rất nhiều các loại phụ gia thức ăn đã được sử dụng ảnh hưởng đến sức khỏe của động vật và tăng sản xuất thịt, trứng, sữa, cá.
Do đó đã có nhiều phương pháp chăn nuôi mới được giới thiệu nhằm tăng chất lượng và sự an toàn của thịt. Cả thức ăn chăn nuôi và thức ăn bổ sung phải đáp ứng một số tiêu chí nghiêm ngặt, đồng thời không làm tăng chi phí trong chăn nuôi.
Trước đây, kháng sinh và một số dược phẩm khác đã được sử dụng rộng rãi để nhằm tăng khả năng sinh trưởng ở vật nuôi. Việc sử dụng kháng sinh trong một thời gian dài đã dẫn đến sự kháng thuốc kháng sinh của các vi sinh vật gây bệnh, đe dọa đến sức khỏe người tiêu dùng và gây ảnh hưởng xấu đến môi trường. Thống kê năm 2001 có 19% (75/384) vi khuẩn Campylobacter được phân lập ở người đã kháng với ciprofloxacin. Kết quả là vào ngày 1 tháng 1 năm 2006, việc sử dụng kháng sinh để kích thích sinh trưởng trong chăn nuôi đã bị cấm ở các nước Liên minh Châu Âu. Do đó, các nhà khoa học đã tìm kiếm các chất có trong tự nhiên để thay thế các loại thuốc kháng sinh.
Ngày 22 tháng 9 năm 2003, quy định của nghị viện và hội đồng Châu Âu về các chất phụ gia được sử dụng trong dinh dưỡng động vật, đã đề cập đến Probiotic và Prebiotic, hoặc là sự kết hợp của cả 2 loại này được gọi là synbiotic.
2.3 Tiêu chuẩn quan trọng để chọn các chủng vi khuẩn Probiotic
Các chủng vi sinh vật Probiotic là phải có khả năng sống sót trong hệ tiêu hóa và phát triển tốt trong ruột, và đặc biệt là vi khuẩn Probiotic phải có ảnh hưởng có lợi đến sức khỏe của vật chủ (kích thích sinh trưởng) hoặc ảnh hưởng có lợi đến chức năng của đường tiêu hóa.
Các tiêu chí để lựa chọn các chủng vi sinh vật Probiotic được tóm tắt như sau:
2.3.1 Sự an toàn
  • Có nguồn gốc từ con người hoặc động vật
  • Phân lập từ đường tiêu hóa của người hoặc động vật khỏe mạnh
  • Sử dụng an toàn
  • Xác định chính xác đặc điểm kiểu hình và kiểu gen
  • Không có dữ liệu liên quan đến các bệnh truyền nhiễm
  • Có khả năng sống trong môi trường muối mật
  • Không có tác dụng phụ
  • Không có chứa gen kháng kháng sinh cục bộ
2.3.2 Chức năng
  • Có khả năng cạnh tranh với hệ vi sinh vật sống trong đường tiêu hóa
  • Có khả năng sống sót và duy trì hoạt động trao đổi chất và phát triển trong khu vực mục tiêu
  • Kháng muối mật và enzyme
  • Kháng pH thấp trong dạ dày
  • Hoạt động đối kháng với mầm bệnh
  • Kháng vi khuẩn và acid được sản sinh bởi vi sinh vật đường ruột
  • Có khả năng xâm chiếm một số vị trí cụ thể trong cơ thể vật chủ và có tỷ lệ sống sót thích hợp trong đường ruột
    2.3.3 Có tính công nghệ
  • Dễ dàng sản xuất với lượng tăng sinh khối cao trong quá trình nuôi cấy
  • Có tính ổn định với các đặc tính mong muốn của Probiotic trong các điều kiện bảo quản như đông lạnh, đông khô, hoặc ở dạng chế phẩm
  • Có tỷ lệ sống sót cao trong các sản phẩm hoàn chỉnh
  • Ổn định di truyền
  • Kháng vi khuẩn
  • Đảm bảo tính cảm quan mong muốn của thành phẩm
2.4 Các vi sinh vật sử dụng làm chế phẩm Probiotic trên thị trường
Do ảnh hưởng có lợi đến sức khỏe và kích thích sinh trưởng nên Probiotic đã được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi, đặc biệt là cho lợn và gia cầm.
Các vi sinh vật được sử dụng làm thức ăn bổ sung ở Châu Âu chủ yếu là vi khuẩn.
Hầu hết chúng là các vi khuẩn Gram dương như: Bacillus, Enterococcus, Lactobacillus, Pediococcus, Streptococcus. Ngoài ra một số chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae cũng được sử dụng làm Probiotic. Các vi khuẩn thuộc chủng Lactobacillus Enterococcus là thành phần vi khuẩn có tự nhiên trong đường tiêu hóa của động vật. Mặt khác, nấm men và vi khuẩn thuộc chủng Bacillus không có trong đường tiêu hóa, nhưng lại rất an toàn cho vật chủ.
3. Ứng dụng công nghệ vi sinh vật trong chăn nuôi gia súc gia cầm
3.1 Ứng dụng vi sinh vật trong chăn nuôi lợn
Probiotic được sử dụng trong tất cả các giai đoạn của quá trình chăn nuôi lợn: Lợn nái, lợn con theo mẹ, lợn ở giai đoạn nuôi thịt. Nhìn chung, việc sử dụng Probiotic là để nhằm thiết lập hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, cải thiện sức khỏe và nâng cao năng suất của vật nuôi (Cho et al, 2011). Cụ thể, việc sử dụng Probiotic cho mỗi giai đoạn chăn nuôi lợn được tóm tắt cụ thể như ở dưới đây:
Bảng 1: Các ứng dụng chính của Probiotic trong chăn nuôi lợn
Lợn nái Giảm các dấu hiệu lâm sàng về tử cung và tuyến vú
  Tăng tiêu thụ thức ăn trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú
  Cải thiện tình trạng của cơ thể khi kết thúc giai đoạn cho con bú
  Giảm khoảng thời gian động dục lại sau cai sữa
  Cải thiện chất lượng sữa non, chất lượng và số lượng sữa
  Giảm mầm bệnh ở đường ruột của lợn nái hoặc lợn con
  Cải thiện hệ thống miễn dịch ở lợn con
  Cài thiện số lợn con trong 1 lứa đẻ
  Tăng tốc độ sinh trưởng ở lợn con
  Giảm các dấu hiệu lâm sàng của bệnh tiêu chảy ở lợn con
Lợn con mới sinh Điều tiết cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột
  Chống lại vi khuẩn gây bệnh rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy
  Tăng cường chức năng bảo vệ của lớp niêm mạc ruột
  Nâng cao khả năng miễn dịch
  Cải thiện tỷ lệ tiêu hóa, tăng hiệu quả sinh trưởng và giảm hệ số chuyển hóa thức ăn
  Bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết
Lợn thịt Cải thiện chất lượng thịt
  Cải thiện khả năng tiêu hóa
  Giảm ô nhiễm bằng cách giảm NH3 trong phân
  Giảm nhiễm trùng gây bệnh cận lâm sàng
  Giảm tỷ lệ chết
  Cải thiện tăng trọng
  Cải thiện sức khỏe đường ruột
3.2 Ứng dụng vi sinh vật trong chăn nuôi gia cầm
3.2.1 Đánh giá ảnh hưởng của Probiotic đến năng suất của gà thịt
Ưu điểm quan trọng nhất của việc sử dụng Probiotic ở gia cầm là chúng không để lại tồn dư nào trong trứng, thịt, do đó không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người tiêu dùng.
Sri-Harimurti et al. (2010), thông báo rằng LAB được phân lập từ đường tiêu hóa của gà bản địa (ayam kampung) khỏe mạnh của Indonesia. Đó là các chủng vi khuẩn Lactobacillus murinus Ar3, Streptococcus thermophilus Kd2,
Pediococcus acidilactici Kp6 được chứng minh rất là hiệu quả, chúng được sử dụng như thức ăn bổ sung để nâng cao hiệu quả sinh trưởng của gà thịt.

Kết quả ở bảng 4 cho thấy khi bổ sung Probiotic Lactobacillus murinus Ar3, Streptococcus thermophilus Kd2, Pediococcus acidilactici Kp6 tại các mức khác nhau đã đem lại hiệu quả về khối lượng cơ thể, lượng ăn vào và hệ số chuyển hóa thức ăn của gà thịt bản địa. Khi bổ sung các chủng vi sinh vật này đã kích thích lượng ăn vào tăng, dẫn đến sinh trưởng của gà cũng tăng so với khẩu phần đối chứng không bổ sung Probiotic. Điều này có thể giải thích khi bổ sung probiotic đã làm tăng khả năng hấp thụ các vitamin, đặc biệt là nhóm vitamin B, và làm tăng hoạt tính của enzyme, dẫn đến cải thiện sự sử dụng thức ăn ở gà.
Bảng 2: Ảnh hưởng của bổ sung Probiotic đến khả năng sản xuất của gà thịt ở 35 ngày tuổi
(Sri-Harimurti et al. 2010)
  Liều bổ sung (CFU/ml/con/ngày)
T0 (không bổ sung) T1 (107) T2 (108) T3 (109)
Tiêu thụ thức ăn (g/con/35 ngày) 2845a 3112bc 3011b 3149c
Tăng trọng của gà (g/con/35 ngày) 1689a 1892c 1849b 1886c
Hệ số chuyển hóa thức ăn 1,61b 1,58a 1,60ab 1,58a
     T0: Không bổ sung Probiotic. T1, T2, và T3: Có bổ sung hỗn hợp Probiotic của L. murinus Ar3, S. thermophilus Kp2, và P. acidilactici Kd6 theo đường uống với 107, 108, và 109 CFU/ml/con/ngày, a,b,c, Giá trị trong cùng hàng với các chữ cái khác nhau là khác nhau có ý nghĩa thống kê (P< 0,05)
3.2.2 Đánh giá ảnh hưởng của Probiotic đến hình thái ruột non
Cũng với hỗn hợp Probiotic như trên khi bổ sung cho gà đã làm tăng chiều cao, chiều rộng và chiều sâu của tuyến ruột ở các đoạn tá tràng, không tràng và hồi tràng.
 Bảng 3: Ảnh hưởng của bổ sung Probiotic đến hình thái ruột non của gà thịt ở 35 ngày tuổi
 (Sri-Harimurti et al. 2013a, b)
  T0 T1 T2 T3
Tá tràng        
Chiều cao lông nhung (μm) 497.23a 697.20b 713.87b 688.87b
Chiều rộng lông nhung (μm) 73.33a 104.47b 122.20b 111.13b
Chiều sâu của tuyến ruột (μm) 90.53a 141.70b 125.03b 134.46b
Không tràng        
Chiều cao lông nhung (μm) 558.33a 811.32b 791.66b 775.56b
Chiều rộng lông nhung (μm) 75.53a 136.10c 119.43b 122.23b
Chiều sâu của tuyến ruột (μm) 92.80a 113.90b 120.57b 114.43b
Hồi tràng        
Chiều cao lông nhung (μm) 516.66a 738.90b 747.23b 722.23b
Chiều rộng lông nhung (μm) 69.97a 132.20b 113.90b 121.67b
Chiều sâu của tuyến ruột (μm) 76.10 108.33 114.43 123.86
    T0: Không bổ sung Probiotic. T1, T2, và T3: Có bổ sung hỗn hợp Probiotic của L. murinus Ar3, S. thermophilus Kp2, và P. acidilactici Kd6 theo đường uống với 107, 108, và 109 CFU/ml/con/ngày, a,b,c,d: Giá trị trong cùng hàng với các chữ cái khác nhau là khác nhau có ý nghĩa thống kê (P< 0,05)
3.2.3 Ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch
Bảng 4: Ảnh hưởng của Probiotic đến đường kính mảng Payer ở hồi tràng, trọng lượng của túi Burse và lách ở gà thịt ở 35 ngày tuổi
  T0 T1 T2 T3
Đường kính của mảng Payer ở hồi tràng (μm) 39,83a 539,50c 467,67b 505,67bc
Trọng lượng túi Bursa (g) 1,93a 2,61c 2,26b 2,51bc
Trọng lượng của lách (g) 1,01a 1,73c 1,31b 1,55bc
     T0: Không bổ sung Probiotic. T1, T2, và T3: Có bổ sung hỗn hợp Probiotic của L. murinus Ar3, S. thermophilus Kp2, và P. acidilactici Kd6 theo đường uống với 107, 108, và 109 CFU/ml/con/ngày, a,b,c,d: Giá trị trong cùng hàng với các chữ cái khác nhau là khác nhau có ý nghĩa thống kê (P< 0,05)
Theo Havenaar and Spanhaak (1994), Probiotic có thể kích thích hệ thống miễn dịch theo 3 cách:
  • Tăng cường hoạt động của đại thực bào để thực bào các vi khuẩn
  • Tăng sản xuất kháng thể, đặc biệt là IgG và IgM và interferon (tác nhân chống virus)
  • Tăng nồng độ của kháng thể tại bề mặt màng nhầy của thành ruột (thường là các IgA)
Kết quả ở bảng 4 cho thấy khi bổ sung Probiotic đã làm tăng đường kính của mảng Payer, trong lượng của túi Bursa và trọng lượng của lách. Kết quả này có thể do sự tương tác của vi sinh vật với mảng Payer và tế bào biểu mô ruột non, do đó đã làm kích hoạt hệ thống miễn dịch của màng nhầy thông qua sự kích thích tế bào plasma, sự chế tiết của IgA và sự sinh sản của tế bào T.
3.2.4 Xu thế ứng dụng của Probiotic trong chăn nuôi gia cầm qui mô công nghiệp
Với mối quan tâm ngày càng tăng về tình trạng kháng kháng sinh và việc cấm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi ở các nước Châu Âu và Mỹ đã trở nên ngày càng quan trọng để cho chúng ta tìm ra một lựa chọn thay thế cho việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm. Probiotic là một lựa chọn thay thế với tiềm năng làm giảm sự gây bệnh nhiễm trùng ở gia cầm, làm tăng năng suất và tăng khả năng miễn dịch. Việc sử dụng Probiotic trong chăn nuôi gà thịt là khác với gà đẻ do sự khác biệt về tuổi thọ. Đới với gà thịt thì có tuổi thọ ngắn (35 ngày), trong khi gà đẻ thường được nuôi trong thời gian dài 80-100 tuần.
Ngoài ra, tác dụng của Probiotic đối với sức khỏe và khả năng sản xuất của gia cầm rất khác nhau, tùy thuộc vào nhiều yếu tố:
  • Loại vi sinh vật của Probiotic (lactobacilli, bifidobacteria, nấm men, enterococci…
  • Liều sử dụng hàng ngày (từ 107-1010 CFU/ml/con/ngày)
  • Tần suất giám sát (1-4 lần)
  • Thời gian sử dụng (trước, trong và sau bữa ăn)
  • Cách thức cung cấp (thức ăn lên men, uống qua nước uống, trộn vào thức ăn)
  • Khả năng sống của vi khuẩn Probiotic
  • Thời gian sử dụng Probiotic (ngắn hay dài hạn)
Theo định nghĩa thì Probiotic là một chế phẩm vi sinh có lợi được cho gia cầm ăn trực tiếp. Do đó, điều quan trọng là duy trì được khả năng tồn tại của vi sinh vật Probiotic. Một phương pháp để duy trì khả năng tồn tại và sinh khối của vi sinh vật là bảo vệ chúng tránh khỏi các nhân tố ảnh hưởng bên ngoài thông qua viên nang nhộng. Khi được đóng gói siêu nhỏ, khả năng tồn tại và hoạt động chức năng của Probiotic có thể được duy trì. Trong tương lai, ngành công nghiệp sản xuất thức ăn cho gia cầm sẽ yêu cầu các sản phẩm Probiotic phải được đóng gói để bổ sung vào thức ăn.
3.3 Ứng dụng vi sinh vật trong chăn nuôi gia súc nhai lại
- Bổ sung Probiotic ở bê nuôi thịt đã thúc đẩy khả năng tăng trọng và sự thành thục của vi sinh vật dạ cỏ, hạn chế sự nhiễm toan của dạ cỏ.
- Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn, năng suất và chất lượng sữa, an toàn cho đường ruột tại thời điểm cai sữa.
- Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn mầm bệnh
- Bổ sung nấm men đã kích thích tăng lượng tiêu thụ thức ăn thô xanh bằng cách tăng tốc độ tiêu hóa thức ăn thô xanh trong dạ cỏ. Điều này đã làm thay đổi số lượng và các loại vi sinh vật trong dạ cỏ.
- Đối với bê con, sử dụng Probiotic đã thiết lập và duy trì vi sinh vật có lợi và giảm tỷ lệ nhiễm coliform, giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy do sự tăng của vi khuẩn có lợi Lactobacillus. Ngược lại, khi số lượng vi khuẩn có lợi Lactobacillus giảm khi gia súc bị stress và thường dễ bị mắc bệnh tiêu chảy ở bê con. Thông thường trong 3 tuần đầu của bê con sau khi sinh, việc giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy thường là quan trọng hơn việc tăng khối lượng của cơ thể, bởi vì bệnh về đường tiêu hóa thường phổ biến nhất ở trong giai đoạn này.
- Đối với bò nuôi thịt, khi bổ sung L. acidophilus đã cho kết quả tăng trọng khối lượng cơ thể, tăng lượng ăn vào và cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn.
4. Ứng dụng vi sinh vật trong chăn nuôi gia súc gia cầm ở Việt Nam
4.1 Công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm bổ sung đa enzyme bằng công nghệ vi sinh
Năm 2015, các nhà nghiên cứu tại Công ty cổ phần Phát triển Công nghệ Nông thôn do TS. Trần Quốc Việt phụ trách đã thành công nghiên cứu hoàn thiện công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm bổ sung đa enzyme bằng công nghệ vi sinh.
Đề tài đã thu được những kết quả sau:
Đã tuyển chọn được 4 chủng vi khuẩn Bacillus có khả năng sản sinh enzyme cao hơn các chủng của đề tài xuất xứ, gồm 3 chủng vi khuẩn Bacillus subtilis (S23; V158; V159) và 01 chủng vi khuẩn Bacillus.amyloliquefaciens. Bốn chủng này đã được đưa vào danh mục các vi khuẩn hữu ích và được lưu trữ tại bảo tàng giống vi sinh vật của Viện Vi sinh vật và Công nghệ sinh học thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội với các mã VTCC tương ứng (B2: VTCC B 1877; V158: VTCC B-1879; V159: VTCC B-1880 vaf S23: VTCC B-1878).
- Xây dựng qui trình sản xuất các enzyme α-amylase, protease, cellulose, β-glucanase và xylanase từ các chủng vi khuẩn này.
- Sản xuất 5000 lít chế phẩm đa enzyme dạng lỏng có hoạt tính enzyme cao: hoạt tính các enzyme (U/ml): α-amylase: 2238; protease: 226; cellulose: 640; β-glucanase: 298 và xylanase: 1158.
- Xác định liều bổ sung thích hợp của chế phẩm này ở dạng lỏng khi bổ sung vào thức ăn cho lợn và gà là từ 3500 ml đến 5000 ml/tấn.
- Bổ sung chế phẩm đa enzyme đã làm tăng tốc độ sinh trưởng của gà từ 9,9% đến 10,6% và giảm tiêu tốn thức ăn từ 6,3% đến 10,4% so với đối chứng.
- Khi bổ sung chế phẩm đa enzyme lỏng vào thức ăn đã làm tăng tốc độ sinh trưởng của lợn từ 7,9% đến 10,2% và giảm tiêu tốn thức ăn từ 9,4% đến 10,0% so với đối chứng.
- Xây dựng được tiêu chuẩn cơ sở và đăng ký danh mục cho bốn sản phẩm của dự án, bao gồm: (1) chế phẩm đa enzyme lỏng (RTD- LIQUOR™); (2) chế phẩm đa enzyme bột (RTD-ENZYME POWDER™); (3) thức ăn bổ sung giàu enzyme cho lợn (RTD-Feed Enzyme™Swine); (4) thức ăn bổ sung giàu enzyme cho gà (RTD-Feed Enzyme™Avian).
Trong bối cảnh thị trường enzyme thức ăn đang diễn biến phức tạp và phụ thuộc chủ yếu vào các nhà sản xuất nước ngoài với giá rất cạnh tranh thì kết quả của dự án này đã mang lại một ý nghĩa rất quan trọng và thực tiễn. Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành thêm những nghiên cứu sâu hơn để dự án này hoàn thiện được toàn diện công nghệ sản xuất chế phẩm đa enzyme dùng trong chăn nuôi và phát triển thị trường. Tiếp tục nghiên cứu phân lập và sản xuất các vi sinh vật có lợi cho tiêu hóa, từ đó làm cơ sở xây dựng các công trình phối hợp VSV này thành những chế phẩm probiotic phù hợp cho từng loài gia súc, từng giai đoạn sinh lý, từng vùng sinh thái…
4.2. Sản phẩm Probiotic của Việt Nam sử dụng cho gia súc, gia cầm
4.2.1. Sản phẩm Probiotic của BioSpring
Hiện nay có rất nhiều đơn vị sản xuất Probiotics, nhưng việc truy xuất nguồn gốc các chủng này vẫn còn nhiều mập mờ. Với BioSpring, toàn bộ chủng gốc đã được các chuyên gia tại ĐH Royal Holloway định danh và đã được lưu trữ tại thư viện gen NCBI Hoa Kỳ. Ngoài ra, việc làm thế nào để các chủng gốc này không bị tác động bởi các vi khuẩn ngoại lai và các yêu tố từ môi trường bên ngoài là điều chưa đơn vị nào làm được ngoài BioSpring. Quy trình khử khuẩn chỉ là một trong các bước ban đầu của chuỗi quy trình nghiên cứu, sản xuất khép kín mà BioSpring đang vận hành”.
Các sản phẩm Probiotic của Công ty BioSpring đang được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi lợn và gà gồm có:
  • Bacillus Pro dùng cho heo thịt
  • Bacillus Weaner dùng cho heo con
  • PigMax VBCF dùng cho heo
  • Neoavi Gromax dùng riêng cho gia cầm thịt
  • Neoavi layer dùng riêng cho gia cầm đẻ
  • NeoDairy Eco dùng cho gia súc nhai lại
4.2.2. Sản phẩm Probiotic của ICFOOD
Đặc điểm của sản phẩm Aqua Dry Yeast và Bacillus subtilis
- Hấp thu oxy trong dạ dày, giúp các vi khuẩn có lợi phát triển, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại, giúp vật nuôi không bị chứng no hơi
- Sản sinh ra enzyme
- Chịu pH thấp (từ 2 đến 2,5) và sống sót được trong môi trường khắc nghiệt của dạ dày
- Chịu đựng được muối mật trong dạ dày 
- Chịu được các thuốc kháng sinh
  - Kết dính các vi khuẩn có hại, gây tiêu chảy cho vật nuôi: E. coli, Salmonella,… và giúp vật nuôi đào thải chúng ra theo phân.
- Đặc trị bệnh tiêu chảy hiệu quả nhất 
- Tăng hiệu quả của chăn nuôi, tiết kiệm chi phí
- Giảm dịch bệnh
- An toàn cho người sử dụng
- Tăng giá trị sản phẩm
- Bền vững với môi trường
- Không sử dụng hóa chất
+ Không sử dụng kháng sinh
 4.3 Chế phẩm EM
Chế phẩm sinh học EM (Effective Microorganismas) còn gọi là vi sinh vật hữu ích được GS.TS. Teruo Higa (Nhật Bản) nuôi cấy thành công. Trong chế phẩm này có hơn 80 loài vi sinh vật kỵ khí và hiếm khí thuộc các nhóm: Vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn cố định Nitơ, xạ khuẩn, vi khuẩn lactic, nấm men.
Dựa trên nguyên tắc hoạt động và phối chế của chế phẩm vi sinh vật hữu ích của Nhật Bản, Viện Sinh học Nông nghiệp - Trường Đại học Nông nghiệp I Hà Nội (Học viện Nông Nghiệp Việt Nam) đã dày công nghiên cứu và sản xuất ra các dạng “Chế phẩm vi sinh vật hữu ích“(Chế phẩm EM) của Việt Nam và được cấp Quyết định công nhận 174/QĐ-CN-MTCN, ngày 6/9/2010.
- EM thứ cấp là dung dịch EM có tác dụng phân giải các chất hữu cơ, khử trùng, làm sạch môi trường, cải thiện tính chất hoá lý của đất, tăng trưởng vật nuôi…
- EM5 là dung dịch EM có tác dụng hạn chế, phòng ngừa sâu – bệnh, tăng cường khả năng đề kháng, chống chịu của cây trồng, tăng trưởng của cây trồng…
- EM FPE (gọi là EM thực vật Fermented Plant Extract) là dung dịch EM có tác dụng kích thích sinh trưởng cây trồng và tăng năng suất, chất lượng cây trồng.
- EM-Bokashi có nhiều loại, dạng bột, như là Bokashi môi trường, Bokashi phân bón, Bokashi – thức ăn chăn nuôi… có tác dụng phân giải các chất hữu cơ, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, cải tạo đất, tăng trưởng cây trồng và vật nuôi, chăn nuôi hạn chế dịch bệnh, làm sạch môi trường.
*Cách pha chế các loại chế phẩm EM:
  • EM2 thứ cấp: 1 lít EM gốc + 1 lít rỉ đường + 18 lít nước sạch
  • EM5: 1 lít EM gốc + 1 lít rỉ đường + 1 lítdấm ăn + 1 lít cồn 45 độ (rượu 45 độ)
  • Lấy 5 lít EM5 này + 100 kg thức ăn và cho cá, tôm ăn
  • EM Bokasi: 1 lít EM gốc + 1 lít rỉ đường + 20 lít nước + 50 kg thức ăn. Thức ăn hỗn hợp rải đều, trộn với EM Bokasi, độ ẩm đạt 40%. Cho vào bao nilon cột chặt. 7 -10 ngày là sử dụng
4.3.1 Sử dụng Chế phẩm EM gốc bổ sung vào thức ăn, thức uống
Đối với gia súc (Heo, bò, trâu, dê, thỏ..)
- Dùng cho ăn: Dùng chế phẩm EM gốc pha tỷ lệ 1,5:100 với nước sạch, sau đó phun vào thức ăn với 300ml/10kg thức ăn ủ từ 4-5 giờ sau cho ăn, dùng cho lợn con pha 0,5:100 với 300ml/10kg cho ăn thường xuyên 01 ngày/1 lần.
- Dùng cho uống: Dùng chế phẩm EM pha tỷ lệ 1:100 (lợn con 0,5%) với nước sạch, sau đó cho vào máng uống thường xuyên.

Đối với gia cầm (gà, vịt, ngan,chim, cút, bồ câu..)
- Dùng cho ăn hoặc cho uống:
- Dùng chế phẩm EM pha 1,5:100 với nước sạch cho uống thường xuyên

 - Dùng chế phẩm EM pha 1:100 với nước sạch, dùng 200ml phun đều vào 10kg thức ăn ủ 4-5 giờ, sau cho gà ăn 1ngày/lần.
- Công dụng: Kích thích tiêu hóa làm vật nuôi khỏe mạnh, lớn nhanh, không có bệnh về đường tiêu hóa và đặc biệt phân thải ra giảm hẳn mùi hôi.
- Lưu ý: Nếu đã pha trộn chế phẩm cho uống thì ko cần cho ăn. Nên ăn hoặc uống hết trong 6-8h trở lại
Cách chế biến và sử dụng chế phẩm EM tỏi
- Cách chế biến:
Từ 1 lít chế phẩm EM gốc +1-2 lít rượu 350 +1 lít dấm + 1lít gỉ đường = chế phẩm EM5 (sau 1 ngày đêm). Tiếp theo, lấy 1lít chế phẩm EM5 (EM rượu) +1kg tỏi xay nát + 8lít nước = chế phẩm EM tỏi. Để sau 1 ngày đêm (24h) chắt lọc lấy nước sử dụng.
- Cách sử dụng:
+ Phòng bệnh: Cho 1ml đến 5ml chế phẩm EM tỏi vào 1 lít nước, cho gia - súc gia cầm uống hàng ngày. Vật nuôi sẽ hạn chế các bệnh về đường tiêu hóa, giảm mùi hôi của phân thải ra. Con vật sẽ trở nên đẹp mã, khỏe mạnh, tăng trọng nhanh, tăng hiệu quả kinh tế.
+ Trị bệnh ỉa chảy, đi kiết, sống phân: Cho con vật sử dụng trực tiếp chế phẩm EM tỏi, với liều lượng là 1ml chế phẩm EM tỏi trên 1kg trọng lượng của vật nuôi.
 4.4 Ủ chua thức ăn thô xanh
Để dự trữ thức ăn thô xanh cho gia súc trong thời kỳ khan hiếm thức ăn, chúng ta có thể áp dụng phương pháp ủ chua.
Để thực hiện thành công việc ủ chua cỏ, cần làm theo quy trình chế biến sau:
4.4.1 Chuẩn bị hố ủ
Hố ủ có thể xây chìm hoặc nổi trong lòng đất. Hoặc có thể sử dụng bao nilon tối màu, dày, hoặc thùng phuy để ủ thức ăn.
4.4.2 Thành phần nguyên liệu
  • Các loại cỏ, lá, thân cây ngô sau thu hoạch, hoặc cây ngô cả bắp sữa, thân lá lạc, ngọn lá sắn. Các nguyên liệu này chiếm 93-94%.
  • Bột sắn, cám gạo, hoặc bột ngô, chiếm 2-5%
  • Rỉ mật 1-3%
  • Muối ăn 0,5-1%
  • Chế phẩm vi sinh 0,1-0,2%
4.4.3 Các bước tiến hành
  • Các loại cỏ, lá có nhiều nước thì cần phơi héo
  • Bột sắn, cám gạo, bột ngô, chế phẩm men vi sinh, muối, rỉ mật được trộn đều trước khi ủ
  • Cắt nguyên liệu 3-7 cm
  • Lót 1 lớp nilon dưới đáy hố ủ, sau đó lót 1 lớp cây ngô hoặc rơm khô. Rồi lần lượt rải 1 lớp nguyên liệu dày 10-15 cm, rồi đến lớp bột hỗn hợp vi sinh. Cứ lần lượt làm như vậy cho đến khi đầy khối ủ.
  • Sau đó phủ rơm, hoặc bạt đậy lên khối ủ nén chặt không cho không khí vào. Đậy kỹ khối ủ. Sau 21 ngày lấy cho gia súc ăn.
4.4.4 Sử dụng thức ăn ủ men vi sinh cho gia súc
Thức ăn sau khi ủ có màu vàng rơm, mùi thơm, vị chua rất hấp dẫn gia súc. Có thể sử dụng thức ăn ủ men vi sinh khoảng từ 30-50% tổng khối lượng thức ăn thô xanh trong khẩu phần hàng ngày của gia súc.
 4.5 Lên men khô thức ăn cho gia súc, gia cầm
4.5.1. Phương pháp lên men khô
- Nguyên liệu: Men vi sinh, cám, ngô, sắn, nước sạch
- Dụng cụ: thùng, hoặc bao nilon
- Cách làm:
+ Cân 100 kg các nguyên liệu ngô, cám, sắn
+ Trộn trước 0,5 kg men vi sinh + 10 kg bột các nguyên liệu ngô, cám, sắn cho đều
+ Sau đó trộn đều hỗn hợp men này với các nguyên liệu còn lại
+ Dùng 40 lít nước sạch trộn đều với hỗn hợp bột và men, đảo đều và để trong vòng 3-4 giờ
+ Cho vào bao nilon, hoặc bao tải, để hở miệng 5-6 giờ, sau đó buộc chặt, để nơi ấm hoặc thoáng mát
+ Sau 2-3 ngày có mùi thơm nhẹ thì lấy cho ăn
4.5.2 Cách cho ăn
+ Với lợn con, lợn còn nhỏ: 1kg thức ăn đậm đặc + 5 kg thức ăn đã ủ men
+ Với lợn choai từ 20-60kg/con:1 kg cám đậm đặc + 6kg thức ăn đã ủ men
+ Với lợn có trọng lượng từ 61kg – 100kg: 1kg thức ăn đậm đặc +7kg thức ăn đã ủ men
4.6  Lên men củ sắn với nấm men Saccharomyces cerevisiae để làm thức ăn cho gia súc, gia cầm
Trong những năm gần đây, để giảm sự cạnh tranh về thức ăn với con người cho nên đã có nhiều nghiên cứu về sử dụng các nguồn phế phụ phẩm trong nông nghiệp (cám gạo), công nghiệp (bã sắn, bã bia, bã đậu nành…) để làm thức ăn cho gia súc, gia cầm. Các nguồn nguyên liệu này có giá trị dinh dưỡng thấp, có chứa độc tố hoặc các chất kháng dinh dưỡng. Vì vậy để khắc phục các nhược điểm này, phương pháp lên men vi sinh vật đã được áp dụng để nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng, giảm độc tố các nguồn phế phụ phẩm này.
Củ sắn là một nguyên liệu được sử dụng làm thức ăn cho gia súc, gia cầm. Tuy nhiên củ sắn có hàm lượng protein thấp, có chứa nhiều HCN, và có hàm lượng chất xơ cao. Vì vậy để nâng cao giá trị dinh dưỡng của củ sắn, chúng tôi đã áp dụng phương pháp lên men vi sinh vật để làm thức ăn cho gà, nhằm giảm giá thành thức ăn, đem lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi.
Củ sắn sau khi lên men đã có hàm lượng protein thô tăng từ 2,45 -5,56%, protein thực tăng từ 0,78- 0,95%, hàm lượng HCN giảm từ 205,68 xuống còn 165,50 mg/kg vật chất khô.
4.6.1. Phương pháp lên men
 - Chuẩn bị dung dịch nấm men: 0,1 g nấm men Saccharomyces cerevisiae, 35 g rỉ mật, 63,4 g nước, 1,5 g ure trộn đều và để lên men trong vòng 24 giờ ở nhiệt độ 25-30 độ C.
- Chuẩn bị nguyên liệu: Củ sắn sau khi thu hoạch, đem rửa sạch, sau đó băm nhỏ, hoặc xay nhỏ.
- Cách tiến hành: Cứ 1 kg củ sắn, trộn với 30 g dung dịch nấm men, 5 g ure. Dùng 1 tấm bạt sạch trải ra để trộn các nguyên liệu cho thật đều để 5-6 giờ. Sau đó mới cho tất cả hỗn hợp củ sắn này vào bao nilon, cột chặt và để nơi thoáng mát. Sau 3 ngày lên men củ sắn có mùi thơm nhẹ thì lấy cho gà ăn.
4.6.2. Cách cho ăn
      - Với gà con từ 4-13 tuần tuổi: Trộn 20-25% củ sắn lên men với 75-80% thức ăn hỗn hợp để cho gà ăn. Hiệu quả kinh tế tiền lãi thu được tăng trung bình 5,000 đồng/1 con so với gà chỉ cho ăn thức ăn hỗn hợp.
- Với lợn thịt từ 15 kg đến xuất chuồng: Trộn 30% củ sắn lên men với 70% thức ăn hỗn hợp để cho lợn ăn.
4.4 Ứng dụng vi sinh vật để xử lý chất thải
4.4.1 Ứng dụng đệm lót sinh học
Những năm gần đây, phong trào sử dụng đệm lót sinh học trong chăn nuôi bằng chế phẩm BALASA NO1 đã được thử nghiệm và áp dụng theo các quy mô khác nhau ở nhiều địa phương. Biện pháp này góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do chất thải vật nuôi gây ra, tại một số nơi còn cho giá trị cao về hiệu quả kinh tế và năng suất chăn nuôi.
4.4.2 Xử lý chất thải
Chế phẩm AT-YBT bao gồm các vi khuẩn hiếu khí Bacillus subtilis ≥107 CFU/g; Nấm men Saccharomyces cerevisiae ≥107 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥107 CFU/g. Chế phẩm này do Trung Tâm dịch vụ Khoa học kỹ thuật y dược; Trường ĐHYD Thái Bình nghiên cứu và sản xuất, và đã được Tổng cục Môi trường thuộc Bộ TN và MT cấp giấy chứng nhận cho chế phẩm này lưu hành và sử dụng.
  • Ủ phân vi sinh bằng chế phẩm AT-YTB từ rơm rạ:
+ Rơm, rạ, phụ phẩm nông nghiệp: 1 tấn rơm + 1 kg chế phẩm AT-YTB
+ Chất rơm thành từng lớp rộng 2 m, dày 30 cm rồi tưới dung dịch chế phẩm. Cứ như vậy tạo thành đống rơm cao khoảng 1,5 m.
+ Khối ủ có độ ẩm 50%
+ Dùng bạt đậy kín, sau 30 ngày có thể sử dụng làm phân bón
  • Ủ phân vi sinh bằng chế phẩm AT-YTB từ các chất thải chăn nuôi:
+ Phân được thu gom, chất đệm lót (đệm lót chuồng gà): 1 tấn phân thải + 1kg chế phẩm AT-YTB
+ Rải lớp phân thải lên trên với một lớp dày 40 cm, rồi lại rải một lớp phân chuồng lên rồi tưới dung dịch chế phẩm. Có thể rắc thêm vài nắm cám gạo hoặc bột sắn để tạo dinh dưỡng ban đầu cho sinh vật phát triển tốt.
+ Cứ tiếp tục từng lớp như vậy cho đến khi hoàn thành sẽ được đống phân ủ cao khoảng 1,5m.
+ Đảo đống ủ và bảo quản: đống ủ che đậy tốt, nhiệt độ ủ lên 45-50 độ
+ Thời gian ủ trung bình 1-4 tháng

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây